• banner_01

Giấy lọc phòng thí nghiệm — Loại nhanh, trung bình, định lượng và định tính

Mô tả ngắn gọn:

Bộ sưu tập giấy lọc phòng thí nghiệm của chúng tôi cung cấp đầy đủ các loạinhanh, trung bình, định lượng, Vàchất lượngCác loại giấy lọc này phù hợp với nhiều ứng dụng lọc và phân tích trong phòng thí nghiệm. Được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt — được hỗ trợ bởi hệ thống ISO 9001 và ISO 14001 — dòng giấy này đảm bảo độ tinh khiết cao, hiệu suất ổn định và nguy cơ ô nhiễm tối thiểu. Với cấu trúc lỗ xốp chính xác và khả năng giữ lại tuyệt vời, các loại giấy lọc này tách chất rắn khỏi chất lỏng một cách đáng tin cậy trong hóa học phân tích, kiểm tra môi trường, vi sinh học và công việc phòng thí nghiệm thường ngày.

Những ưu điểm chính bao gồm:

  • Độ tinh khiết cao và hàm lượng tro thấp, thích hợp cho phân tích ở mức vết.

  • Cấu trúc lỗ xốp đồng nhất cho phép lọc lặp lại được.

  • Độ bền cao cả khi ướt và khô, chống rách và biến dạng.

  • Khả năng tương thích rộng rãi với axit, bazơ và các thuốc thử thông thường trong phòng thí nghiệm.

  • Nhiều cấp độ khác nhau được thiết kế để cân bằng giữa tốc độ và khả năng ghi nhớ.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Tải xuống

1. Các loại và ứng dụng của cấp độ

  • Giấy lọc nhanh: Dùng để lọc nhanh khi độ chính xác giữ lại vật liệu không quá quan trọng

  • Giấy lọc cỡ trung bình (hoặc “tiêu chuẩn”): sự cân bằng giữa tốc độ và khả năng ghi nhớ

  • Chất lượngDùng cho các quá trình tách chất trong phòng thí nghiệm nói chung (ví dụ: kết tủa, huyền phù)

  • Loại định lượng (không tro): dùng cho phân tích trọng lượng, tổng chất rắn, xác định vết

2. Tính năng và đặc tính vật liệu

  • Hàm lượng tro thấp: giảm thiểu nhiễu nền

  • Cellulose có độ tinh khiết cao: sự phát tán hoặc nhiễu sợi quang tối thiểu

  • Cấu trúc lỗ xốp đồng nhất: kiểm soát chặt chẽ khả năng lưu giữ và tốc độ dòng chảy

  • Độ bền cơ học tốtGiữ nguyên hình dạng dưới tác động của chân không hoặc lực hút.

  • Khả năng tương thích hóa họcỔn định trong môi trường axit, bazơ, dung môi hữu cơ (trong giới hạn quy định)

3. Các tùy chọn kích thước và định dạng

  • Đĩa (nhiều đường kính khác nhau, ví dụ: 11 mm, 47 mm, 90 mm, 110 mm, 150 mm, v.v.)

  • Tấm (nhiều kích thước khác nhau, ví dụ: 185 × 185 mm, 270 × 300 mm, v.v.)

  • Cuộn (dùng cho quá trình lọc liên tục trong phòng thí nghiệm, nếu có)

4. Đảm bảo chất lượng và chứng nhận

  • Được sản xuất theo quy trình đạt chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001 (như trang gốc đã nêu).

  • Nguyên liệu thô được kiểm soát chất lượng đầu vào nghiêm ngặt.

  • Các khâu kiểm tra trong quá trình sản xuất và kiểm tra cuối cùng được lặp lại để đảm bảo tiêu chuẩn nhất quán.

  • Sản phẩm được kiểm nghiệm hoặc chứng nhận bởi các viện độc lập để đảm bảo phù hợp cho việc sử dụng trong phòng thí nghiệm.

5. Mẹo xử lý và bảo quản

  • Bảo quản ở nơi sạch sẽ, khô ráo và không có bụi.

  • Tránh nơi có độ ẩm cao hoặc ánh nắng trực tiếp.

  • Cầm nhẹ nhàng để tránh làm gấp, uốn cong hoặc làm bẩn.

  • Hãy sử dụng dụng cụ hoặc nhíp sạch để tránh đưa thêm cặn bẩn vào.

6. Các ứng dụng điển hình trong phòng thí nghiệm

  • Phân tích trọng lượng và định lượng

  • Kiểm tra môi trường và chất lượng nước (chất rắn lơ lửng)

  • Vi sinh học (bộ lọc đếm vi khuẩn)

  • Kết tủa hóa học và lọc

  • Làm rõ các chất phản ứng và môi trường nuôi cấy.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

    WeChat

    WhatsApp